free skating
free
ˈfri:
fri
ska
skeɪ
skei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "free skating"trong tiếng Anh

Free skating
01

trượt băng tự do, phần thi tự do

(figure skating) a performance where skaters showcase jumps, spins, and footwork to music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
free skatings
Các ví dụ
She's competing in the free skating event tomorrow. 

Cô ấy sẽ thi đấu trong sự kiện trượt băng tự do vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng