Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Street skateboarding
01
trượt ván đường phố, trượt ván đô thị
a form of skateboarding that involves performing tricks and maneuvers on urban streets, sidewalks, and obstacles like rails and stairs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The skateboarder showcased impressive skills during a street skateboarding session downtown.
Người trượt ván đã thể hiện những kỹ năng ấn tượng trong buổi tập trượt ván đường phố ở trung tâm thành phố.



























