para swimming
pa
ˈpæ
ra
swi
swɪ
svi
mming
mɪng
ming
British pronunciation
/pˈaɹə swˈɪmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "para swimming"trong tiếng Anh

Para swimming
01

bơi lội Paralympic, bơi lội cho người khuyết tật

the competitive swimming for athletes with physical disabilities
example
Các ví dụ
She trained tirelessly for para swimming competitions, aiming for gold medals.
Cô ấy đã luyện tập không mệt mỏi cho các cuộc thi bơi lội dành cho người khuyết tật, nhắm đến những huy chương vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store