diving rebreather
Pronunciation
/dˈaɪvɪŋ ɹɪbɹˈiːðɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diving rebreather"trong tiếng Anh

Diving rebreather
01

máy tái tạo không khí lặn, thiết bị tái chế không khí cho lặn

a device that recycles air, extending dive time while conserving gas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diving rebreathers
Các ví dụ
The diving rebreather filters exhaled air, removing carbon dioxide.
Thiết bị thở lại lặn lọc không khí thở ra, loại bỏ carbon dioxide.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng