Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diving rebreather
01
máy tái tạo không khí lặn, thiết bị tái chế không khí cho lặn
a device that recycles air, extending dive time while conserving gas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diving rebreathers
Các ví dụ
The diving rebreather filters exhaled air, removing carbon dioxide.
Thiết bị thở lại lặn lọc không khí thở ra, loại bỏ carbon dioxide.



























