marine life
ma
rine
ˈri:n
rin
life
laɪf
laif

Định nghĩa và ý nghĩa của "marine life"trong tiếng Anh

Marine life
01

đời sống biển, sinh vật biển

the organisms that inhabit the oceans and other saltwater environments 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Marine life includes fish, whales, and dolphins. 

Sinh vật biển bao gồm cá, cá voi và cá heo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng