tube riding
Pronunciation
/tˈuːb ɹˈaɪdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tube riding"trong tiếng Anh

Tube riding
01

lướt sóng trong ống, cưỡi ống

a surfing technique where a surfer rides inside the hollow section of a breaking wave
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tube ridings
Các ví dụ
He 's known for his incredible tube riding skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng lướt trong ống đáng kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng