jump turn
Pronunciation
/dʒˈʌmp tˈɜːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jump turn"trong tiếng Anh

Jump turn
01

bước nhảy xoay, xoay người trên không

a technique in skiing where a skier quickly changes direction mid-air during a jump
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jump turns
Các ví dụ
She practiced jump turns on the beginner slope.
Cô ấy đã luyện tập các cú xoay nhảy trên sườn dốc cho người mới bắt đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng