Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backcountry skiing
01
trượt tuyết backcountry, trượt tuyết địa hình
a form of skiing performed in remote, unmarked, and typically undeveloped terrain, often accessed by hiking or helicopter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They spent the weekend backcountry skiing in the mountains.
Họ đã dành cuối tuần để trượt tuyết backcountry trên núi.



























