backcountry skiing
back
ˈbæk
bāk
count
ˌkʌnt
kant
ry
ri
ri
skiing
ski:ɪng
skiing

Định nghĩa và ý nghĩa của "backcountry skiing"trong tiếng Anh

Backcountry skiing
01

trượt tuyết backcountry, trượt tuyết địa hình

a form of skiing performed in remote, unmarked, and typically undeveloped terrain, often accessed by hiking or helicopter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Backcountry skiing offers untouched powder snow. 

Trượt tuyết backcountry mang đến tuyết bột nguyên sơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng