nose slide
Pronunciation
/nˈoʊz slˈaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nose slide"trong tiếng Anh

Nose slide
01

trượt mũi, nose slide

a maneuver where a snowboarder or skier slides along a rail or surface with the front end of their board or skis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nose slides
Các ví dụ
The terrain park is perfect for practicing nose slides.
Công viên địa hình là nơi hoàn hảo để luyện tập trượt mũi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng