Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Para judo
01
para judo
the practice of judo adapted for athletes with physical disabilities, emphasizing techniques suitable for their abilities and circumstances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
para judos
Các ví dụ
She credits para judo for boosting her confidence and improving her physical fitness.
Cô ấy cho rằng para judo đã giúp tăng cường sự tự tin và cải thiện thể lực của mình.



























