Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal best
01
thành tích cá nhân tốt nhất, kỷ lục cá nhân
an individual's highest achievement or performance in a particular activity or event
Các ví dụ
After months of training, he finally surpassed his personal best in long jump.
Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong môn nhảy xa.



























