personal best
Pronunciation
/pˈɜːsənəl bˈɛst/
PB

Định nghĩa và ý nghĩa của "personal best"trong tiếng Anh

Personal best
01

thành tích cá nhân tốt nhất, kỷ lục cá nhân

an individual's highest achievement or performance in a particular activity or event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
personal bests
Các ví dụ
After months of training, he finally surpassed his personal best in long jump.
Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong môn nhảy xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng