Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
110 meters hurdles
01
110 mét rào, cuộc đua 110 mét rào
a race where athletes sprint over a series of hurdles spaced 110 meters apart on a track
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
110 meters hurdles
Các ví dụ
He specializes in the 110 meters hurdles and holds several national records.
Anh ấy chuyên về 110 mét vượt rào và nắm giữ một số kỷ lục quốc gia.



























