Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shakehand grip
01
cách cầm vợt shakehand, kiểu cầm vợt bắt tay
a way of holding the paddle in table tennis similar to shaking hands, with the thumb and index finger around the handle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shakehand grips
Các ví dụ
The shakehand grip is popular in Western countries for table tennis.
Cách cầm vợt shakehand phổ biến ở các nước phương Tây trong môn bóng bàn.



























