net shot
net
nɛt
net
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "net shot"trong tiếng Anh

Net shot
01

cú đánh lưới, cú bỏ nhỏ

a delicate stroke played close to the net to gently drop the shuttlecock over 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
net shots
Các ví dụ
She executed a perfect net shot to catch her opponent off guard. 

Cô ấy thực hiện một cú đánh lưới hoàn hảo để bắt đối thủ mất cảnh giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng