net shot
Pronunciation
/nˈɛt ʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "net shot"trong tiếng Anh

Net shot
01

cú đánh lưới, cú bỏ nhỏ

a delicate stroke played close to the net to gently drop the shuttlecock over
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
net shots
Các ví dụ
Maria 's deceptive net shot forced her opponent into a weak return.
đánh lưới đánh lừa của Maria buộc đối thủ phải trả lại một cú đánh yếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng