wood shot
Pronunciation
/wˈʊd ʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wood shot"trong tiếng Anh

Wood shot
01

cú đánh khung vợt, cú đánh bằng khung

a stroke in racket sports where the ball or shuttlecock is hit with the racket's frame instead of the strings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wood shots
Các ví dụ
Despite her efforts, she could n't avoid the occasional wood shot during the match.
Mặc dù nỗ lực, cô ấy không thể tránh được cú đánh gỗ thỉnh thoảng trong trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng