beach tennis
beach
ˈbi:ʧ
bich
te
te
nnis
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "beach tennis"trong tiếng Anh

Beach tennis
01

quần vợt bãi biển, beach tennis

a type of tennis that is played on sand with a special paddle and soft ball 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach tennis
Các ví dụ
Sarah and Tom are champions at beach tennis; they never lose a match. 

Sarah và Tom là nhà vô địch quần vợt bãi biển; họ không bao giờ thua một trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng