Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach tennis
01
quần vợt bãi biển, beach tennis
a type of tennis that is played on sand with a special paddle and soft ball
Các ví dụ
The local beach club hosts weekly beach tennis tournaments in the summer.
Câu lạc bộ bãi biển địa phương tổ chức các giải đấu tennis bãi biển hàng tuần vào mùa hè.



























