beach tennis
Pronunciation
/bˈiːtʃ tˈɛnᵻs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beach tennis"trong tiếng Anh

Beach tennis
01

quần vợt bãi biển, beach tennis

a type of tennis that is played on sand with a special paddle and soft ball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach tennis
Các ví dụ
The local beach club hosts weekly beach tennis tournaments in the summer.
Câu lạc bộ bãi biển địa phương tổ chức các giải đấu tennis bãi biển hàng tuần vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng