Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hole in one
01
lỗ trong một, át
(golf) the remarkable achievement of sinking the ball into the cup with just one stroke on a par-3 hole
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
holes in one
Các ví dụ
A hole in one was achieved by Jake's remarkable stroke.
Một hole in one đã được Jake thực hiện bằng cú đánh đáng chú ý.



























