Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hole in one
/hˈoʊl ɪn wˌʌn/
/hˈəʊl ɪn wˌɒn/
Hole in one
01
lỗ trong một, át
(golf) the remarkable achievement of sinking the ball into the cup with just one stroke on a par-3 hole
Các ví dụ
A hole in one was achieved by Jake's remarkable stroke.
Một hole in one đã được Jake thực hiện bằng cú đánh đáng chú ý.



























