back nine
back
bæk
bāk
nine
naɪn
nain

Định nghĩa và ý nghĩa của "back nine"trong tiếng Anh

Back nine
01

chín hố cuối cùng, nửa sau chín hố

the last nine holes of an 18-hole golf course 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back nines
Các ví dụ
During our game today, I played better on the back nine than the front nine. 

Trong trận đấu hôm nay của chúng tôi, tôi chơi tốt hơn ở chín lỗ cuối so với chín lỗ đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng