Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back nine
01
chín hố cuối cùng, nửa sau chín hố
the last nine holes of an 18-hole golf course
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back nines
Các ví dụ
The back nine of this course offers stunning views of the lake.
Chín hố cuối cùng của sân golf này mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ.



























