leg before wicket
leg
lɛg
leg
be
bi
fore
ˈfɔ:
faw
wi
vi
cket
kɪt
kit
LBW

Định nghĩa và ý nghĩa của "leg before wicket"trong tiếng Anh

Leg before wicket
01

chân trước wicket, lbw

(cricket) a batsman is dismissed when the ball hits their leg instead of the stumps 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
leg before wickets
Các ví dụ
She was trapped leg before wicket on the first ball. 

Cô ấy bị bắt leg before wicket ngay quả bóng đầu tiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng