indoor cricket
in
ˈɪn
in
door
dɔ:
daw
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "indoor cricket"trong tiếng Anh

Indoor cricket
01

cricket trong nhà, cricket nội địa

a variant of cricket played in an enclosed indoor space, typically on a smaller pitch with modified rules 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
indoor crickets
Các ví dụ
We play indoor cricket when it's raining. 

Chúng tôi chơi cricket trong nhà khi trời mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng