Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoor cricket
01
cricket trong nhà, cricket nội địa
a variant of cricket played in an enclosed indoor space, typically on a smaller pitch with modified rules
Các ví dụ
Schools offer indoor cricket in winter.
Các trường học cung cấp cricket trong nhà vào mùa đông.



























