List A cricket
Pronunciation
/lˈɪst ɐ kɹˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "List A cricket"trong tiếng Anh

List A cricket
01

cricket danh sách A, cricket List A

a classification of limited-overs cricket matches, typically 40 to 60 overs per side, played at a high domestic or international level
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
List A cricket matches
Các ví dụ
She made her debut in List A cricket at the age of 18.
Cô ấy ra mắt trong môn cricket Danh sách A ở tuổi 18.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng