list a cricket
list
lɪst
list
a
ei
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "List A cricket"trong tiếng Anh

List A cricket
01

cricket danh sách A, cricket List A

a classification of limited-overs cricket matches, typically 40 to 60 overs per side, played at a high domestic or international level 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
List A cricket matches
Các ví dụ
He scored his first century in a List A cricket match last weekend. 

Anh ấy đã ghi bàn thế kỷ đầu tiên của mình trong một trận đấu cricket Danh sách A cuối tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng