box lacrosse
box
ˈbɒks
boks
lac
lək
lēk
rosse
rɒs
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "box lacrosse"trong tiếng Anh

Box lacrosse
01

box lacrosse, lacrosse trong nhà

a version of lacrosse played indoors in an ice hockey rink with the ice removed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
box lacrosse games
Các ví dụ
Box lacrosse features smaller teams competing in an indoor setting. 

Box lacrosse có các đội nhỏ hơn thi đấu trong môi trường trong nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng