mishit
mis
mɪs
mis
hit
ˈhɪt
hit
/mɪshˈɪt/
mis-hit

Định nghĩa và ý nghĩa của "mishit"trong tiếng Anh

Mishit
01

cú đánh trật, cú đánh sai

the act of hitting a ball or object incorrectly or inaccurately
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mishits
Các ví dụ
The pop-up catch was due to the cricketer 's mishit.
Cú bắt pop-up là do cú đánh trượt của người chơi cricket.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng