swing blocking
swing
ˈswɪng
sving
blo
blɒ
blo
cking
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing blocking"trong tiếng Anh

Swing blocking
01

chắn bóng đánh lăng, kỹ thuật chắn bóng lăng

a defensive technique in volleyball where blockers jump and reach out to block potential hits by opposing attackers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swing blockings
Các ví dụ
The team focused on improving their swing blocking technique. 

Đội tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật chắn bóng đánh lăng của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng