throw forward
throw
ˈθrəʊ
threw
for
fɔ:
faw
ward
wəd
vēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "throw forward"trong tiếng Anh

Throw forward
01

chuyền bóng về phía trước, chuyền bóng về phía trước bất hợp pháp

an illegal pass in rugby that moves the ball toward the opponent's goal line, leading to a scrum for the other team 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
throw forwards
Các ví dụ
The referee called a throw forward. 

Trọng tài đã gọi một ném tiến lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng