Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
The Open Championship
01
Giải vô địch mở rộng, Giải mở rộng Anh
an annual golf tournament, often referred to as The British Open, characterized by its historic prestige and international participation
Các ví dụ
The Open Championship rotates among various iconic golf courses.
Giải vô địch mở rộng luân phiên tổ chức tại nhiều sân golf biểu tượng khác nhau.



























