long pass
Pronunciation
/lˈɑːŋ pˈæs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long pass"trong tiếng Anh

Long pass
01

đường chuyền dài, chuyền dài

a pass that covers a significant distance to reach a teammate, often used to quickly advance the ball or puck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long passes
Các ví dụ
The long pass reached the wide receiver.
Đường chuyền dài đã đến được người nhận rộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng