Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoor soccer
01
bóng đá trong nhà, futsal
a variation of association football played indoors on a smaller field with walls instead of sidelines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
indoor soccers
Các ví dụ
Indoor soccer is popular in areas with harsh weather conditions.
Bóng đá trong nhà phổ biến ở những khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.



























