Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Australian rules football
01
bóng đá luật Úc, footy
a fast-paced ball sport played between two teams of 18 players on an oval field
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
He plays Australian rules football every weekend.
Anh ấy chơi bóng đá luật Úc mỗi cuối tuần.



























