Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Target sport
01
môn thể thao bắn súng, môn thể thao nhắm bắn
a type of sport where participants aim at specific targets, such as archery or shooting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
target sports
Các ví dụ
They practice target sports at the range every weekend.
Họ luyện tập các môn thể thao bắn súng tại trường bắn vào mỗi cuối tuần.



























