Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
World Fencing Championships
01
Giải vô địch Fencing thế giới, Giải Fencing thế giới
an annual competition where top fencers from around the globe compete for world titles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
She first competed in the World Fencing Championships at the age of eighteen.
Cô ấy lần đầu tiên thi đấu tại Giải vô địch Fencing thế giới ở tuổi mười tám.



























