Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
World Baseball Classic
01
Giải bóng chày thế giới cổ điển, Cúp bóng chày thế giới
an international baseball tournament featuring teams from around the world competing to determine the global champion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The World Baseball Classic is held every four years.
Giải bóng chày thế giới được tổ chức bốn năm một lần.



























