Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
World Baseball Classic
/wˈɜːld bˈeɪsbɔːl klˈæsɪk/
WBC
World Baseball Classic
01
Giải bóng chày thế giới cổ điển, Cúp bóng chày thế giới
an international baseball tournament featuring teams from around the world competing to determine the global champion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
They are the current World Baseball Classic champions.
Họ là nhà vô địch hiện tại của Giải bóng chày thế giới.



























