Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golden goal
01
bàn thắng vàng, golden goal
a rule where the first goal scored in extra time immediately ends the game and determines the winner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
golden goals
Các ví dụ
The tournament was decided by a golden goal.
Giải đấu đã được quyết định bằng một bàn thắng vàng.



























