orange belt
o
ˈɒ
o
range
rɪnʤ
rinj
belt
bɛlt
belt

Định nghĩa và ý nghĩa của "orange belt"trong tiếng Anh

Orange belt
01

đai cam, cấp cam

(martial arts) a belt that signifies a beginner level of proficiency, above white and yellow belts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orange belts
Các ví dụ
He earned his orange belt after passing the test. 

Anh ấy đã kiếm được đai cam sau khi vượt qua bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng