brown belt
brown
braʊn
brawn
belt
bɛlt
belt
/bɹˈaʊn bˈɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brown belt"trong tiếng Anh

Brown belt
01

đai nâu, đai màu nâu

(martial arts) a belt that signifies an advanced level of proficiency, just below the black belt
Các ví dụ
She practiced hard to achieve her brown belt.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để đạt được đai nâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng