Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Individual medley
01
hỗn hợp cá nhân, medley cá nhân
a race where a swimmer competes in all four strokes in one continuous race
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
individual medleys
Các ví dụ
She excels in the individual medley, showcasing her proficiency in all strokes.
Cô ấy xuất sắc trong cá nhân hỗn hợp, thể hiện sự thành thạo trong tất cả các kiểu bơi.



























