Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individual medley
/ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl mˈɛdli/
IM
Individual medley
01
hỗn hợp cá nhân, medley cá nhân
a race where a swimmer competes in all four strokes in one continuous race
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
individual medleys
Các ví dụ
He trains rigorously to improve his performance in the individual medley.
Anh ấy tập luyện nghiêm túc để cải thiện thành tích trong nội dung phối hợp cá nhân.



























