Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mixed doubles
01
đôi nam nữ, đôi hỗn hợp
a competition where teams are composed of one male and one female player
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mixed doubles
Các ví dụ
Mixed doubles require good coordination between partners.
Đôi nam nữ yêu cầu sự phối hợp tốt giữa các đối tác.



























