poolside
pool
pu:l
pool
side
saɪd
said
/pˈuːlsa‌ɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poolside"trong tiếng Anh

Poolside
01

bên hồ bơi, cạnh hồ bơi

the area surrounding a swimming pool where spectators or swimmers relax or watch activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poolsides
Các ví dụ
She dipped her toes in the water while sitting poolside.
Cô ấy nhúng ngón chân vào nước trong khi ngồi bên bể bơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng