clay court
clay
kleɪ
klei
court
kɔ:t
kawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "clay court"trong tiếng Anh

Clay court
01

sân đất nện, sân tennis mặt đất sét

a tennis court surfaced with crushed brick or clay 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clay courts
Các ví dụ
She slipped on the clay court during the match. 

Cô ấy trượt chân trên sân đất nện trong trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng