Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Head fake
01
động tác giả đầu, cú lừa đầu
a deceptive move made by a player to mislead opponents about their intended action or direction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
head fakes
Các ví dụ
The quarterback 's head fake fooled the entire defense.
Động tác giả đầu của tiền vệ đã đánh lừa toàn bộ hàng phòng ngự.



























