Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foundation course
01
khóa học nền tảng, chương trình dự bị
a preparatory program designed to provide essential knowledge and skills necessary for success in higher education or a specific field of study
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foundation courses
Các ví dụ
The university offers a foundation course in English language proficiency for international students.
Trường đại học cung cấp một khóa học nền tảng về năng lực tiếng Anh cho sinh viên quốc tế.



























