foundation course
foun
faʊn
fawn
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
course
kɔ:s
kaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "foundation course"trong tiếng Anh

Foundation course
01

khóa học nền tảng, chương trình dự bị

a preparatory program designed to provide essential knowledge and skills necessary for success in higher education or a specific field of study 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foundation courses
Các ví dụ
She enrolled in a foundation course in mathematics to strengthen her skills before starting college. 

Cô ấy đã đăng ký một khóa học nền tảng về toán học để củng cố kỹ năng trước khi bắt đầu đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng