common core
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
core
kɔ:
kaw
Common Core State Standards Initiative

Định nghĩa và ý nghĩa của "Common Core"trong tiếng Anh

Common Core
01

Lõi Chung, Cơ sở Chung

the academic standards in math and English language arts, guiding what students should know at each grade level from kindergarten through 12th grade 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The school district implemented Common Core to provide consistent learning objectives. 

Học khu đã triển khai Common Core để cung cấp các mục tiêu học tập nhất quán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng