Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
common core
Common Core State Standards Initiative
Common Core
01
Lõi Chung, Cơ sở Chung
the academic standards in math and English language arts, guiding what students should know at each grade level from kindergarten through 12th grade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The school district implemented Common Core to provide consistent learning objectives.
Học khu đã triển khai Common Core để cung cấp các mục tiêu học tập nhất quán.



























