teacher training
Pronunciation
/tˈiːtʃɚ tɹˈeɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teacher training"trong tiếng Anh

Teacher training
01

đào tạo giáo viên, chuẩn bị sư phạm

the process of preparing individuals to become effective educators through formal instruction, practical experience, and professional development
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Ongoing teacher training workshops provide educators with strategies and resources to support student learning and engagement.
Các hội thảo đào tạo giáo viên đang diễn ra cung cấp cho các nhà giáo dục chiến lược và tài nguyên để hỗ trợ học tập và sự tham gia của học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng