classical education
cla
ˈkla
kla
ssi
si
cal
ˌkəl
kēl
e
ɛ
e
du
ʤu:
joo
ca
keɪ
kei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "classical education"trong tiếng Anh

Classical education
01

giáo dục cổ điển, giáo dục truyền thống

a traditional approach to learning that emphasizes the study of ancient Greek and Roman literature, history, philosophy, and languages such as Latin and Greek 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The school prides itself on providing a classical education, focusing on Latin and Greek as foundational languages. 

Trường học tự hào về việc cung cấp một nền giáo dục cổ điển, tập trung vào tiếng Latin và tiếng Hy Lạp như những ngôn ngữ nền tảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng