remote learning
re
ri
mote
ˈməʊt
mewt
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "remote learning"trong tiếng Anh

Remote learning
01

học từ xa, giáo dục từ xa

a form of education where students and instructors engage in teaching and learning activities from separate locations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
remote learnings
Các ví dụ
Due to the lockdown, schools had to quickly adapt to remote learning to ensure students continued their education from home. 

Do lệnh phong tỏa, các trường học phải nhanh chóng thích nghi với học tập từ xa để đảm bảo học sinh tiếp tục học tập tại nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng