Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Academic stole
01
khăn choàng tốt nghiệp, khăn quàng học thuật
a decorative sash worn over the shoulders by graduating students as a symbol of academic achievement or membership in an organization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
academic stoles
Các ví dụ
The university bookstore offers a variety of academic stole options for students to choose from, representing different academic honors and achievements.
Hiệu sách đại học cung cấp nhiều lựa chọn khăn choàng học thuật cho sinh viên, đại diện cho các danh hiệu và thành tích học tập khác nhau.



























