Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Academic regalia
01
trang phục học thuật, áo choàng tốt nghiệp
the traditional attire worn by faculty, staff, and students during academic ceremonies such as graduations, typically including robes, caps, and hoods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
academic regalia
Các ví dụ
The professor donned his academic regalia, complete with a doctoral hood, for the commencement ceremony.
Giáo sư mặc trang phục học thuật của mình, đầy đủ với mũ tiến sĩ, cho lễ tốt nghiệp.



























