Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
PE kit
01
bộ đồ thể dục, trang phục thể thao
a set of clothing worn for physical education classes or sports activities
Các ví dụ
The school provided guidelines for the appropriate attire to include in the PE kit, ensuring comfort and safety during physical activities.
Trường học đã cung cấp hướng dẫn về trang phục phù hợp để bao gồm trong bộ đồ thể dục, đảm bảo sự thoải mái và an toàn trong các hoạt động thể chất.



























