Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Degree audit
01
kiểm tra bằng cấp, xem xét các yêu cầu tốt nghiệp
an examination of a student's academic progress and requirements to ensure they meet the criteria for graduation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
degree audits
Các ví dụ
The university offers an online tool for students to track their degree progress through degree audits.
Trường đại học cung cấp một công cụ trực tuyến để sinh viên theo dõi tiến trình lấy bằng của họ thông qua kiểm tra bằng cấp.



























